se débander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Chạy tán loạn, tan rã: Chỉ hành động của một nhóm người (thườngquân đội, đám đông) đột ngột chạy trốn một cách hỗn loạn, không còn trật tự, do mất tinh thần hoặc bị tấn công.
    • Giải tán (một cách hỗn loạn): Chỉ việc một tập thể, một nhóm người tự động tan rã không còn tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Sous le feu ennemi, les soldats se sont débandés. (Dưới làn đạn của kẻ thù, các binh sĩ đã chạy tán loạn.)
    • Après la défaite de leur leader, les manifestants ont commencé à se débander. (Sau thất bại của thủ lĩnh, những người biểu tình bắt đầu tan rã.)
    • La foule s'est débandée à l'arrivée de la police. (Đám đông đã chạy tán loạn khi cảnh sát tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se débander en désordre": chạy tán loạn trong hỗn loạn.

    • L'armée, prise de panique, s'est débandée en désordre. (Đạo quân, hoảng loạn, đã chạy tán loạn trong hỗn loạn.)
  • "voir ses troupes se débander": chứng kiến quân đội của mình tan rã.

    • Le général a vu ses troupes se débander face à l'assaut. (Vị tướng đã chứng kiến quân đội của mình tan rã trước cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Débandade (danh từ giống cái): sự hỗn loạn, sự tan rã, cảnh tán loạn.

    • La débandade des troupes était totale. (Sự tan rã của quân độihoàn toàn.)
  • Débander (ngoại động từ): tháo băng, cởi băng (vết thương). LƯU Ý: Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.

    • Le médecin va débander la plaie. (Bác sĩ sẽ tháo băng vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • S'enfuir: chạy trốn.
  • Se disperser: giải tán, tản ra.
  • Prendre la fuite: tháo chạy.
Từ trái nghĩa
  • Se rassembler: tập hợp lại.
  • Se regrouper: nhóm lại.
  • Tenir bon: giữ vững, đứng vững.
Thành ngữ liên quan
  • Mettre en débandade: làm cho tan rã, đánh cho tán loạn.
    • La cavalerie a mis l'infanterie ennemie en débandade. (Kỵ binh đã đánh cho bộ binh địch tán loạn.)
tự động từ
  1. chạy tán loạn

Từ gần giống